Tra cứu từ vựng


Kiểm tra vốn từ


Born2Go © 2016

570 từ vựng thường dùng trong học thuật

Bài viết được tạo:
Nếu bạn chưa từng sử dụng LazzyBee, chúng tôi khuyến nghị các bạn đọc cách học từ vựng với LazzyBee cũng như các thông tin khác để nắm vững phương pháp học trước khi bắt đầu sử dụng.
 
Với các bạn học sinh - sinh viên, hoặc người đang chuẩn bị thi IELTS, chắc các bạn đã biết về danh sách 570 từ hay dùng trong lĩnh vực học thuật (570 academic head words), là những từ vựng được sử dụng với tần suất rất cao trong các tài liệu học thuật. Chúng tôi đã biên soạn và đưa vào ứng dụng để các bạn có thể nhanh chóng bổ sung vốn từ trong quá trình học tập của mình. Bất cứ bạn nào học hết 570 từ này sẽ thấy vốn từ vựng của mình tăng vọt, làm bệ phóng chắc chắn cho sự nghiệp học tập của các bạn.
Từ vựng là nền tảng cho học thuật

Danh sách này liệt kê 570 "head words" được lọc ra từ "Danh sách các từ học thuật" - Academic Word List - bao gồm khoảng 3000 từ. Do có nhiều từ có chung một nguồn ngốc (ví dụ: abandon, abandoned, abandoning, abandonment, abandons), nên chúng ta chỉ cần học các từ "head words" là có thể dễ dàng hiểu nghĩa các từ dẫn xuất ra từ nó.

Để học các từ này một cách đơn giản, hiệu quả chúng tôi khuyến nghị bạn sử dụng ứng dụng LazzyBee hoặc một ứng dụng SRS tương tự. Bạn cần download LazzyBee về smartphone, chọn gói từ vựng IELTS (Major -> IELTS), bạn cũng cần chuyển cấp độ học về 1, và bắt đầu học. Đừng quên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng nếu bạn chưa từng học với LazzyBee trước đây.

Với tốc độ học 5 từ mỗi ngày (tốn ~5 phút), các bạn sẽ học xong gói từ này trong khoảng 4 tháng. Đó là một thời gian không phải quá dài, nên các bạn đừng nóng vội, bởi số lượng từ học được thực tế sẽ là 3000 từ, một con số khổng lồ. Nếu các bạn muốn nhanh chóng rút ngắn thời gian, thì khả năng các bạn sớm thấy mệt mỏi là rất cao, và bạn sẽ dễ dàng bỏ cuộc. Hãy kiên nhẫn.
Và không nên quên rằng, dù học xong, bạn vẫn phải ôn tập hàng ngày để những từ bạn gần quên có cơ hội được nhắc lại. Cách duy nhất để lưu giữ từ vựng trong trí nhớ của bạn là ôn tập đều đặn.

Với người dùng đã cài đặt ứng dụng từ trước, bạn cần cập nhật cả ứng dụng LazzyBee lên phiên bản 1.4.1 và update database để gói từ này được download về máy. Hãy vào Setting > Update database để cập nhật.

Chúc các bạn thành công!


Danh sách 570 từ vựng học thuật

1abandon144currency287initial430psychology
2abstract145cycle288initiate431publication
3academy146data289injure432publish
4access147debate290innovate433purchase
5accommodate148decade291input434pursue
6accompany149decline292insert435qualitative
7accumulate150deduce293insight436quote
8accurate151define294inspect437radical
9achieve152definite295instance438random
10acknowledge153demonstrate296institute439range
11acquire154denote297instruct440ratio
12adapt155deny298integral441rational
13adequate156depress299integrate442react
14adjacent157derive300integrity443recover
15adjust158design301intelligent444refine
16administrate159despite302intense445regime
17adult160detect303interact446region
18advocate161deviate304intermediate447register
19affect162device305internal448regulate
20aggregate163devote306interpret449reinforce
21aid164differentiate307interval450reject
22albeit165dimension308intervene451relax
23allocate166diminish309intrinsic452release
24alter167discrete310invest453relevant
25alternative168discriminate311investigate454reluctance
26ambiguous169displace312invoke455rely
27amend170display313involve456remove
28analogy171dispose314isolate457require
29analyse172distinct315issue458research
30annual173distort316item459reside
31anticipate174distribute317job460resolve
32apparent175diverse318journal461resource
33append176document319justify462respond
34appreciate177domain320label463restore
35approach178domestic321labour464restrain
36appropriate179dominate322layer465restrict
37approximate180draft323lecture466retain
38arbitrary181drama324legal467reveal
39area182duration325legislate468revenue
40aspect183dynamic326levy469reverse
41assemble184economy327liberal470revise
42assess185edit328licence471revolution
43assign186element329likewise472rigid
44assist187eliminate330link473role
45assume188emerge331locate474route
46assure189emphasis332logic475scenario
47attach190empirical333maintain476schedule
48attain191enable334major477scheme
49attitude192encounter335manipulate478scope
50attribute193energy336manual479section
51author194enforce337margin480sector
52authority195enhance338mature481secure
53automate196enormous339maximise482seek
54available197ensure340mechanism483select
55aware198entity341media484sequence
56behalf199environment342mediate485series
57benefit200equate343medical486sex
58bias201equip344medium487shift
59bond202equivalent345mental488significant
60brief203erode346method489similar
61bulk204error347migrate490simulate
62capable205establish348military491site
63capacity206estate349minimal492so-called
64category207estimate350minimise493sole
65cease208ethic351minimum494somewhat
66challenge209ethnic352ministry495source
67channel210evaluate353minor496specific
68chapter211eventual354mode497specify
69chart212evident355modify498sphere
70chemical213evolve356monitor499stable
71circumstance214exceed357motive500statistic
72cite215exclude358mutual501status
73civil216exhibit359negate502straightforward
74clarify217expand360network503strategy
75classic218expert361neutral504stress
76clause219explicit362nevertheless505structure
77code220exploit363nonetheless506style
78coherent221export364norm507submit
79coincide222expose365normal508subordinate
80collapse223external366notion509subsequent
81colleague224extract367notwithstanding510subsidy
82commence225facilitate368nuclear511substitute
83comment226factor369objective512successor
84commission227feature370obtain513sufficient
85commit228federal371obvious514sum
86commodity229fee372occupy515summary
87communicate230file373occur516supplement
88community231final374odd517survey
89compatible232finance375offset518survive
90compensate233finite376ongoing519suspend
91compile234flexible377option520sustain
92complement235fluctuate378orient521symbol
93complex236focus379outcome522tape
94component237format380output523target
95compound238formula381overall524task
96comprehensive239forthcoming382overlap525team
97comprise240found383overseas526technical
98compute241foundation384panel527technique
99conceive242framework385paradigm528technology
100concentrate243function386paragraph529temporary
101concept244fund387parallel530tense
102conclude245fundamental388parameter531terminate
103concurrent246furthermore389participate532text
104conduct247gender390partner533theme
105confer248generate391passive534theory
106confine249generation392perceive535thereby
107confirm250globe393percent536thesis
108conflict251goal394period537topic
109conform252grade395persist538trace
110consent253grant396perspective539tradition
111consequent254guarantee397phase540transfer
112considerable255guideline398phenomenon541transform
113consist256hence399philosophy542transit
114constant257hierarchy400physical543transmit
115constitute258highlight401plus544transport
116constrain259hypothesis402policy545trend
117construct260identical403portion546trigger
118consult261identify404pose547ultimate
119consume262ideology405positive548undergo
120contact263ignorant406potential549underlie
121contemporary264illustrate407practitioner550undertake
122context265image408precede551uniform
123contract266immigrate409precise552unify
124contradict267impact410predict553unique
125contrary268implement411predominant554utilise
126contrast269implicate412preliminary555valid
127contribute270implicit413presume556vary
128controversy271imply414previous557vehicle
129convene272impose415primary558version
130converse273incentive416prime559via
131convert274incidence417principal560violate
132convince275incline418principle561virtual
133cooperate276income419prior562visible
134coordinate277incorporate420priority563vision
135core278index421proceed564visual
136corporate279indicate422process565volume
137correspond280individual423professional566voluntary
138couple281induce424prohibit567welfare
139create282inevitable425project568whereas
140credit283infer426promote569whereby
141criteria284infrastructure427proportion570widespread
142crucial285inherent428prospect  
143culture286inhibit429protocol  

LazzyBee Team

Born2Go © 2016
Các bài đã đăng
Xem tất cả



Lazzy Bee
App hoc tieng anh, tu vung
App hoc tieng anh, tu vung